Báo cáo việc làm phi nông nghiệp là một trong những dữ liệu việc làm có khả năng tác động mạnh nhất đến kỳ vọng chính sách Fed. Số liệu từ báo cáo này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất, USD và vàng thông qua thất nghiệp, tiền lương và lãi suất thực.
Báo cáo việc làm phi nông nghiệp là dữ liệu có ảnh hưởng lớn nhất đến chính sách của Fed và thị trường tài chính
Trong hệ thống dữ liệu kinh tế của Mỹ, báo cáo việc làm phi nông nghiệp (NFPs hay Non - farm Payrolls) do Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS) công bố được xem là báo cáo lao động có mức độ tác động mạnh nhất đến kỳ vọng chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ. Không chỉ đơn thuần phản ánh số việc làm mới được tạo ra, báo cáo này còn cung cấp bức tranh tổng thể về tình trạng thị trường lao động thông qua tỷ lệ thất nghiệp và diễn biến tiền lương. Vì Fed theo đuổi đồng thời mục tiêu ổn định giá cả và tối đa hóa việc làm, nên bất kỳ thay đổi đáng kể nào trong dữ liệu này đều có thể làm thay đổi định hướng lãi suất.

So với nhiều chỉ báo kinh tế khác, báo cáo việc làm phi nông nghiệp thường tạo ra biến động lớn nhất trên lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ và đồng đô la Mỹ ngay tại thời điểm công bố. Lý do là thị trường lao động là nền tảng của chu kỳ kinh tế và là yếu tố quyết định sức bền của tiêu dùng, lạm phát dịch vụ và tăng trưởng tổng thể. Một thị trường lao động quá nóng có thể khiến Fed duy trì chính sách thắt chặt lâu hơn, trong khi dấu hiệu suy yếu rõ ràng có thể thúc đẩy kỳ vọng nới lỏng.
Đối với nhà đầu tư vàng, cơ chế truyền dẫn chủ yếu diễn ra thông qua lãi suất thực và biến động của đồng đô la Mỹ. Khi dữ liệu việc làm làm gia tăng kỳ vọng lãi suất cao kéo dài, lãi suất thực có xu hướng tăng, gây áp lực lên vàng. Ngược lại, nếu dữ liệu cho thấy thị trường lao động suy yếu đủ để buộc Fed điều chỉnh lập trường, môi trường lãi suất thực giảm sẽ hỗ trợ vàng. Tuy nhiên, điều quan trọng không phải là con số cao hay thấp so với dự báo, mà là dữ liệu đó có làm thay đổi quỹ đạo chính sách tiền tệ trong trung hạn hay không.
Tỷ lệ thất nghiệp và cấu trúc thị trường lao động
Tỷ lệ thất nghiệp là một trong những biến số được theo dõi sát sao nhất trong báo cáo việc làm. Ở bề mặt, tỷ lệ này phản ánh phần trăm lực lượng lao động không có việc làm nhưng đang tích cực tìm việc. Tuy nhiên, để phân tích đúng ý nghĩa kinh tế của nó, cần đặt tỷ lệ thất nghiệp trong mối quan hệ với tỷ lệ tham gia lực lượng lao động và xu hướng dài hạn của nền kinh tế.
Một mức thất nghiệp thấp thường được xem là tín hiệu của thị trường lao động thắt chặt. Khi số người thất nghiệp ít trong khi nhu cầu tuyển dụng cao, doanh nghiệp buộc phải cạnh tranh lao động bằng cách tăng lương. Điều này có thể tạo ra áp lực lạm phát bền vững, đặc biệt trong khu vực dịch vụ. Tuy nhiên, mức thất nghiệp thấp không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với thị trường lao động khỏe mạnh. Nếu tỷ lệ tham gia lực lượng lao động giảm, thất nghiệp có thể giảm đơn thuần vì ít người tham gia tìm việc hơn.

Ngoài ra, cần phân tích xu hướng thay vì chỉ nhìn một điểm dữ liệu. Một đợt tăng nhẹ của tỷ lệ thất nghiệp trong một tháng có thể không mang nhiều ý nghĩa nếu vẫn nằm trong biên độ dao động thông thường. Ngược lại, nếu thất nghiệp tăng liên tiếp trong nhiều tháng, điều đó có thể phản ánh sự suy yếu thực sự của nền kinh tế. Đối với Fed, xu hướng này quan trọng hơn con số đơn lẻ vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến đánh giá về rủi ro suy thoái.
Trong bối cảnh đầu tư tài chính nói chung, tỷ lệ thất nghiệp là tín hiệu sớm về sự đảo chiều của chu kỳ kinh tế. Khi thất nghiệp bắt đầu tăng rõ rệt, thị trường thường chuyển từ kỳ vọng thắt chặt sang kỳ vọng nới lỏng chính sách, kéo theo sự điều chỉnh trên lợi suất trái phiếu và các tài sản nhạy cảm với lãi suất.
>> Xem thêm: Vì sao vàng phản ứng mạnh với tin Non-Farm Payrolls (NFP)?
Tiền lương bình quân và áp lực lạm phát tiềm ẩn
Nếu tỷ lệ thất nghiệp phản ánh mức độ thắt chặt của thị trường lao động, thì tiền lương bình quân theo giờ lại phản ánh trực tiếp áp lực chi phí trong nền kinh tế. Đây là biến số có liên hệ gần nhất với lạm phát dịch vụ, thành phần thường có độ bền cao hơn so với lạm phát hàng hóa. Khi tiền lương tăng nhanh và duy trì ở mức cao, doanh nghiệp có xu hướng chuyển chi phí sang giá bán, tạo ra áp lực lạm phát kéo dài.
Fed đặc biệt quan tâm đến tốc độ tăng tiền lương vì đây là yếu tố có thể kích hoạt vòng xoáy giá và tiền lương. Nếu người lao động kỳ vọng giá cả tiếp tục tăng, họ sẽ đòi hỏi mức lương cao hơn và quá trình này có thể tự củng cố. Trong trường hợp đó, Fed có thể buộc phải duy trì lãi suất ở mức cao lâu hơn để kiểm soát kỳ vọng lạm phát.

Khi phân tích tiền lương bình quân, cần xem xét cả tốc độ tăng theo tháng và theo năm, đồng thời đặt trong tương quan với năng suất lao động. Nếu tiền lương tăng nhanh hơn năng suất, áp lực lạm phát sẽ cao hơn. Ngược lại, nếu tiền lương hạ nhiệt trong khi năng suất cải thiện, rủi ro lạm phát có thể giảm bớt.
Golden Fund cho rằng, khi đặt trong bối cảnh thị trường vàng, tiền lương bình quân chỉ thực sự quan trọng khi nó đủ mạnh để làm thay đổi kỳ vọng chính sách tiền tệ. Nếu tiền lương tăng cao khiến thị trường tin rằng lãi suất sẽ duy trì ở mức cao trong thời gian dài, vàng có thể chịu áp lực. Ngược lại, khi tiền lương hạ nhiệt rõ rệt, môi trường chính sách có thể trở nên thuận lợi hơn cho kim loại quý.